乱动
loạn động
Hán Việt: loạn động · Pinyin: luàn dòng
Tổng quan
nghịch ngợm
1.混乱﹑动荡。
Nghĩa
Việt
- Cihui phá phách
- Cihui chạm vào không cẩn thận
- Cihui cử động lung tung
- Cihui quơ quào
- Tần suất từ loạn động: lộn xộn; lộn xộn
- Biên soạn 亂動 uàndòng v. 1. move/act indiscreetly/randomly 2. move and leave things out of place
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.混乱﹑动荡。
Eng
- Cihui to fiddle with; to tamper with; to meddle with; to move randomly; to flail about
- Tần suất từ 亂動 uàndòng v. 1. move/act indiscreetly/randomly 2. move and leave things out of place
Đức
- Handedict herumtoben, wild herumlaufen