亂佔濫佔耕地

loạn chiêm lạm chiêm canh địa

Hán Việt: loạn chiêm lạm chiêm canh địa

Tổng quan

Cấu tạo: (loạn) + (chiêm) + (lạm) + (chiêm) + (canh) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 亂占濫占耕地 uànzhàn lànzhàn gēngdì f.e. arbitrarily appropriate farmland