乱吃
loạn cật
Hán Việt: loạn cật · Pinyin: luàn chī
Tổng quan
ăn uống bừa bãi
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ăn bừa bãi
- VietPhrases ăn bậy
- Biên soạn 亂吃 uànchī v. eat without caution
Eng
- Cihui to eat indiscriminately
Hán Việt: loạn cật · Pinyin: luàn chī
ăn uống bừa bãi