亂雜性失語 loạn tạp tính thất ngữ Hán Việt: loạn tạp tính thất ngữ Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 雜 (tạp) + 性 (tính) + 失 (thất) + 語 (ngữ)Hán Việtloạn tạp tính thất ngữCấu tạo亂 + 雜 + 性 + 失 + 語 · loạn + tạp + tính + thất + ngữ nghĩa thành phần: loạn + tạp + tính + thất + ngữ Nghĩa EngCihui jargonaphasia