乱石砸死 luàn shí zá sǐ·loạn thạch tạp tử Hán Việt: loạn thạch tạp tử · Pinyin: luàn shí zá sǐ Tổng quan ném đá đến chết Cấu tạo: 亂 (loạn) + 石 (thạch) + 砸 (tạp) + 死 (tử)Pinyinluàn shí zá sǐHán Việtloạn thạch tạp tửTừ loạiđộngCấu tạo亂 + 石 + 砸 + 死 · loạn + thạch + tạp + tử nghĩa thành phần: loạn + thạch + tạp + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ném đá chếtEngCihui to stone to death Từ liên quan Gần nghĩa乱石圬工 · 乱石堆