乱石圬工 loạn thạch ô công Hán Việt: loạn thạch ô công Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 石 (thạch) + 圬 (ô) + 工 (công)Hán Việtloạn thạch ô côngTừ loạidanhCấu tạo亂 + 石 + 圬 + 工 · loạn + thạch + ô + công nghĩa thành phần: loạn + thạch + ô + công Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tường đá vụnMainlandKaggle Zh-Vi moellonEngCihui moellon Từ liên quan Gần nghĩa乱石砸死 · 乱石堆 · 圬工缝