亂騰起來了
loạn đằng khởi lai liễu
Hán Việt: loạn đằng khởi lai liễu
Tổng quan
Cấu tạo: 亂 (loạn) + 騰 (đằng) + 起 (khởi) + 來 (lai) + 了 (liễu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 亂騰起來了 uànténg qǐlai le v.p. <coll.> began to riot
Hán Việt: loạn đằng khởi lai liễu
Cấu tạo: 亂 (loạn) + 騰 (đằng) + 起 (khởi) + 來 (lai) + 了 (liễu)