乳兒腸脂質 nhũ nhi tràng chi chất Hán Việt: nhũ nhi tràng chi chất Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 兒 (nhi) + 腸 (tràng) + 脂 (chi) + 質 (chất)Hán Việtnhũ nhi tràng chi chấtCấu tạo乳 + 兒 + 腸 + 脂 + 質 · nhũ + nhi + tràng + chi + chất nghĩa thành phần: nhũ + nhi + tràng + chi + chất Nghĩa EngCihui stearentin