乳品製造業

nhũ phẩm chế tạo nghiệp

Hán Việt: nhũ phẩm chế tạo nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũ) + (phẩm) + (chế) + (tạo) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 乳品製造業 ǔpǐn zhìzàoyè n. dairying