乳品實驗師
nhũ phẩm thật nghiệm sư
Hán Việt: nhũ phẩm thật nghiệm sư · Pinyin: rǔ pǐn shí yàn shī
Tổng quan
Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 品 (phẩm) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 師 (sư)
Hán Việt: nhũ phẩm thật nghiệm sư · Pinyin: rǔ pǐn shí yàn shī
Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 品 (phẩm) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 師 (sư)