乳頭瘤病毒 nhũ đầu lựu bệnh độc Hán Việt: nhũ đầu lựu bệnh độc Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 頭 (đầu) + 瘤 (lựu) + 病 (bệnh) + 毒 (độc)Hán Việtnhũ đầu lựu bệnh độcCấu tạo乳 + 頭 + 瘤 + 病 + 毒 · nhũ + đầu + lựu + bệnh + độc nghĩa thành phần: nhũ + đầu + lựu + bệnh + độc Nghĩa EngCihui papillomavirus