乳房切除術
nhũ phòng thiết trừ thuật
Hán Việt: nhũ phòng thiết trừ thuật · Pinyin: rǔ fáng qiē chú shù
Tổng quan
thuật mổ vú (để chữa ung thư)
Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 房 (phòng) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)
Nghĩa
Việt
- Cihui thuật mổ vú (để chữa ung thư)
Eng
- Cihui 乳房切除術 ǔfáng qiēchúshù n. mastectomy
ja
- JMdict mastectomy