乳房成形術

nhũ phòng thành hình thuật

Hán Việt: nhũ phòng thành hình thuật

Tổng quan

sự tạo hình vú (y học) thuật tạo hình vú

Cấu tạo: (nhũ) + (phòng) + (thành) + (hình) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tạo hình vú (y học) thuật tạo hình vú