乳房攝影術
nhũ phòng nhiếp ảnh thuật
Hán Việt: nhũ phòng nhiếp ảnh thuật · Pinyin: rǔ fáng shè yǐng shù
Tổng quan
Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 房 (phòng) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 術 (thuật)
Hán Việt: nhũ phòng nhiếp ảnh thuật · Pinyin: rǔ fáng shè yǐng shù
Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 房 (phòng) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 術 (thuật)