乳注射療法 nhũ chú xạ liệu pháp Hán Việt: nhũ chú xạ liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 注 (chú) + 射 (xạ) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtnhũ chú xạ liệu phápCấu tạo乳 + 注 + 射 + 療 + 法 · nhũ + chú + xạ + liệu + pháp nghĩa thành phần: nhũ + chú + xạ + liệu + pháp Nghĩa EngCihui galactotherapy