乳液比重計

nhũ dịch bỉ trọng kế

Hán Việt: nhũ dịch bỉ trọng kế

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũ) + (dịch) + (bỉ) + (trọng) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui galactometer