乳牛的一種
nhũ ngưu đích nhất chủng
Hán Việt: nhũ ngưu đích nhất chủng
Tổng quan
Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 牛 (ngưu) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)
Hán Việt: nhũ ngưu đích nhất chủng
Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 牛 (ngưu) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)