乳犢不怕虎

rǔ dú bù pà hǔ nhũ độc bất phạ hổ

Hán Việt: nhũ độc bất phạ hổ · Pinyin: rǔ dú bù pà hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũ) + (độc) + (bất) + (phạ) + (hổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻年轻人没有畏惧,敢做敢为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本作"初生之犊不怕虎"。 2.比喻青年人无所畏惧,敢做敢为。