乳犢不怕虎 rǔ dú bù pà hǔ · nhũ độc bất phạ hổ Hán Việt: nhũ độc bất phạ hổ · Pinyin: rǔ dú bù pà hǔ Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 犢 (độc) + 不 (bất) + 怕 (phạ) + 虎 (hổ)Pinyinrǔ dú bù pà hǔHán Việtnhũ độc bất phạ hổCấu tạo乳 + 犢 + 不 + 怕 + 虎 · nhũ + độc + bất + phạ + hổ nghĩa thành phần: nhũ + độc + bất + phạ + hổ