乳突穿刺術
nhũ đột xuyên thứ thuật
Hán Việt: nhũ đột xuyên thứ thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 突 (đột) + 穿 (xuyên) + 刺 (thứ) + 術 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui mastoideocentesis
Hán Việt: nhũ đột xuyên thứ thuật
Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 突 (đột) + 穿 (xuyên) + 刺 (thứ) + 術 (thuật)