乳突診察器 nhũ đột chẩn sát khí Hán Việt: nhũ đột chẩn sát khí Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 突 (đột) + 診 (chẩn) + 察 (sát) + 器 (khí)Hán Việtnhũ đột chẩn sát khíCấu tạo乳 + 突 + 診 + 察 + 器 · nhũ + đột + chẩn + sát + khí nghĩa thành phần: nhũ + đột + chẩn + sát + khí Nghĩa EngCihui pneumatoscope