乳管造影術 nhũ quản tạo ảnh thuật Hán Việt: nhũ quản tạo ảnh thuật Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 管 (quản) + 造 (tạo) + 影 (ảnh) + 術 (thuật)Hán Việtnhũ quản tạo ảnh thuậtCấu tạo乳 + 管 + 造 + 影 + 術 · nhũ + quản + tạo + ảnh + thuật nghĩa thành phần: nhũ + quản + tạo + ảnh + thuật Nghĩa EngCihui galactography