乳糜性水腹

nhũ mi tính thủy phúc

Hán Việt: nhũ mi tính thủy phúc

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũ) + (mi) + (tính) + (thủy) + (phúc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui chyloperitoneum