乳糜性血尿 nhũ mi tính huyết niệu Hán Việt: nhũ mi tính huyết niệu Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 糜 (mi) + 性 (tính) + 血 (huyết) + 尿 (niệu)Hán Việtnhũ mi tính huyết niệuCấu tạo乳 + 糜 + 性 + 血 + 尿 · nhũ + mi + tính + huyết + niệu nghĩa thành phần: nhũ + mi + tính + huyết + niệu Nghĩa EngCihui hematochyluria