乳脂測定器 nhũ chi trắc định khí Hán Việt: nhũ chi trắc định khí Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 脂 (chi) + 測 (trắc) + 定 (định) + 器 (khí)Hán Việtnhũ chi trắc định khíCấu tạo乳 + 脂 + 測 + 定 + 器 · nhũ + chi + trắc + định + khí nghĩa thành phần: nhũ + chi + trắc + định + khí Nghĩa EngCihui lactobutyrometer