乳腺增生症

nhũ tuyến tăng sanh chứng

Hán Việt: nhũ tuyến tăng sanh chứng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũ) + (tuyến) + (tăng) + (sanh) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui cyclomastopathy