乳臭未乾的 nhũ xú vị kiền đích Hán Việt: nhũ xú vị kiền đích Tổng quan còn bú, còn non nớt Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 臭 (xú) + 未 (vị) + 乾 (kiền) + 的 (đích)Hán Việtnhũ xú vị kiền đíchCấu tạo乳 + 臭 + 未 + 乾 + 的 · nhũ + xú + vị + kiền + đích nghĩa thành phần: nhũ + xú + vị + kiền + đích Nghĩa ViệtCihui còn bú, còn non nớt