乳酸桿菌素 nhũ toan can khuẩn tố Hán Việt: nhũ toan can khuẩn tố Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 酸 (toan) + 桿 (can) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)Hán Việtnhũ toan can khuẩn tốCấu tạo乳 + 酸 + 桿 + 菌 + 素 · nhũ + toan + can + khuẩn + tố nghĩa thành phần: nhũ + toan + can + khuẩn + tố Nghĩa EngCihui lactobacillin