乳頭切除術

nhũ đầu thiết trừ thuật

Hán Việt: nhũ đầu thiết trừ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũ) + (đầu) + (thiết) + (trừ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui papillectomy