乳頭狀瘤的 nhũ đầu trạng lựu đích Hán Việt: nhũ đầu trạng lựu đích Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 頭 (đầu) + 狀 (trạng) + 瘤 (lựu) + 的 (đích)Hán Việtnhũ đầu trạng lựu đíchCấu tạo乳 + 頭 + 狀 + 瘤 + 的 · nhũ + đầu + trạng + lựu + đích nghĩa thành phần: nhũ + đầu + trạng + lựu + đích Nghĩa EngCihui papillomatous