乾式轉印字 gān shì zhuǎn yìn zì · kiền thức chuyển ấn tự Hán Việt: kiền thức chuyển ấn tự · Pinyin: gān shì zhuǎn yìn zì Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 式 (thức) + 轉 (chuyển) + 印 (ấn) + 字 (tự)Pinyingān shì zhuǎn yìn zìHán Việtkiền thức chuyển ấn tựCấu tạo乾 + 式 + 轉 + 印 + 字 · kiền + thức + chuyển + ấn + tự nghĩa thành phần: kiền + thức + chuyển + ấn + tự