乾式離合器 gān shì lí hé qì · kiền thức li hợp khí Hán Việt: kiền thức li hợp khí · Pinyin: gān shì lí hé qì Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 式 (thức) + 離 (li) + 合 (hợp) + 器 (khí)Pinyingān shì lí hé qìHán Việtkiền thức li hợp khíCấu tạo乾 + 式 + 離 + 合 + 器 · kiền + thức + li + hợp + khí nghĩa thành phần: kiền + thức + li + hợp + khí