乾熱淋溶土

kiền nhiệt lâm dong thổ

Hán Việt: kiền nhiệt lâm dong thổ

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (nhiệt) + (lâm) + (dong) + (thổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Xeralf