乾燥時易爆

gān zào shí yì bàokiền táo thì dịch bạo

Hán Việt: kiền táo thì dịch bạo · Pinyin: gān zào shí yì bào

Tổng quan

Cấu tạo: 干 (kiền) + 燥 (táo) + 时 (thì) + 易 (dịch) + 爆 (bạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dễ nổ khi khô

Đức

  • Handedict in trockenem Zustand explosionsgefährlich (R1)

Từ liên quan

Gần nghĩa

干燥标本集 · 干燥的热风 · 干燥无味 · 易爆发的 · 干燥氧化土 · 易爆炸货物 · 干燥作用 · 干燥土地