干燥时易爆 gān zào shí yì bào · kiền táo thì dịch bạo Hán Việt: kiền táo thì dịch bạo · Pinyin: gān zào shí yì bào Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 燥 (táo) + 时 (thì) + 易 (dịch) + 爆 (bạo)Pinyingān zào shí yì bàoHán Việtkiền táo thì dịch bạoCấu tạo干 + 燥 + 时 + 易 + 爆 · kiền + táo + thì + dịch + bạo nghĩa thành phần: kiền + táo + thì + dịch + bạo