干燥时易爆

gān zào shí yì bào kiền táo thì dịch bạo

Hán Việt: kiền táo thì dịch bạo · Pinyin: gān zào shí yì bào

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (táo) + (thì) + (dịch) + (bạo)