乾燥標本集 kiền táo tiêu bổn tập Hán Việt: kiền táo tiêu bổn tập Tổng quan tập mẫu cây, phòng mẫu cây Cấu tạo: 乾 (kiền) + 燥 (táo) + 標 (tiêu) + 本 (bổn) + 集 (tập)Hán Việtkiền táo tiêu bổn tậpCấu tạo乾 + 燥 + 標 + 本 + 集 · kiền + táo + tiêu + bổn + tập nghĩa thành phần: kiền + táo + tiêu + bổn + tập Nghĩa ViệtCihui tập mẫu cây, phòng mẫu cây