乾物質含量

gān wù zhí hán liàng kiền vật chất hàm lượng

Hán Việt: kiền vật chất hàm lượng · Pinyin: gān wù zhí hán liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (vật) + (chất) + (hàm) + (lượng)