乾白葡萄酒

gān bái pú táo jiǔ kiền bạch bồ đào tửu

Hán Việt: kiền bạch bồ đào tửu · Pinyin: gān bái pú táo jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (bạch) + (bồ) + (đào) + (tửu)