了不異人意 le bù yì rén yì · liễu bất dị nhân ý Hán Việt: liễu bất dị nhân ý · Pinyin: le bù yì rén yì Tổng quan Cấu tạo: 了 (liễu) + 不 (bất) + 異 (dị) + 人 (nhân) + 意 (ý)Pinyinle bù yì rén yìHán Việtliễu bất dị nhân ýCấu tạo了 + 不 + 異 + 人 + 意 · liễu + bất + dị + nhân + ý nghĩa thành phần: liễu + bất + dị + nhân + ý