了不起的人
liễu bất khởi đích nhân
Hán Việt: liễu bất khởi đích nhân
Tổng quan
một người nào đó, có người ((cũng) someone), (số nhiều somebodies) ông này ông nọ người phát vào đít, vật phát vào đít, ngựa chạy nhanh, (thực vật học) người to lớn; người tốt; việc tốt nhất, hàng hoá thượng hảo hạng, (hàng hải) buồm áp lái (trước và sau lái tàu)
Cấu tạo: 了 (liễu) + 不 (bất) + 起 (khởi) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui một người nào đó, có người ((cũng) someone), (số nhiều somebodies) ông này ông nọ người phát vào đít, vật phát vào đít, ngựa chạy nhanh, (thực vật học) người to lớn; người tốt; việc tốt nhất, hàng hoá thượng hảo hạng, (hàng hải) buồm áp lái (trước và sau lái tàu)