了卻
liễu khước
Hán Việt: liễu khước · Pinyin: liǎo què
Tổng quan
giải quyết | dàn xếp
Nghĩa
Việt
- Cihui giải quyết | dàn xếp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 了結、結束。宋.陸游〈秋雨北樹作〉詩:「了卻文書早尋睡,檐聲偏愛枕間聞。」《二刻拍案驚奇》卷一九:「卻是一個人做得一夢,了卻一生。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 了结~一桩心事。
Eng
- CC-CEDICT to resolve|to settle
- Cihui to resolve; to settle