了解真价者

liệu giải chân giá giả

Hán Việt: liệu giải chân giá giả

Tổng quan

xem appreciate

Cấu tạo: 瞭 (liệu) + 解 (giải) + 真 (chân) + 價 (giá) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người hiểu rõ giá trị

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi appreciator

Từ liên quan

Gần nghĩa

了解不深 · 了解消息 · 了解内情的 · 了解内情 · 了解情况 · 了解知识