了解内情 liệu giải nội tình Hán Việt: liệu giải nội tình Tổng quan Cấu tạo: 瞭 (liệu) + 解 (giải) + 內 (nội) + 情 (tình)Hán Việtliệu giải nội tìnhTừ loạithànhCấu tạo瞭 + 解 + 內 + 情 · liệu + giải + nội + tình nghĩa thành phần: liệu + giải + nội + tình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trong cuộcMainlandKaggle Zh-Vi in the secretEngCihui in the secret Từ liên quan Gần nghĩa了解不深 · 了解消息 · 了解的 · 了解真价者 · 了解内情的 · 了解情况 · 了解知识 · 内情报告