了解消息

liệu giải tiêu tức

Hán Việt: liệu giải tiêu tức

Tổng quan

sự biết, sự nhận biết, sự nhận ra, sự quen biết, sự hiểu biết, tri thức, kiến thức; học thức, tin, tin tức

Cấu tạo: 瞭 (liệu) + 解 (giải) + 消 (tiêu) + 息 (tức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông tin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi knowledge

Từ liên quan

Gần nghĩa

消息灵通 · 了解不深 · 消息来源 · 消息队列 · 了解的 · 了解真价者 · 消息儿 · 消息兒