事件的發展
sự kiện đích phát triển
Hán Việt: sự kiện đích phát triển · Pinyin: shìjiàn de fāzhǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 事 (sự) + 件 (kiện) + 的 (đích) + 發 (phát) + 展 (triển)
Nghĩa
Eng
- Cihui turn of events
Hán Việt: sự kiện đích phát triển · Pinyin: shìjiàn de fāzhǎn
Cấu tạo: 事 (sự) + 件 (kiện) + 的 (đích) + 發 (phát) + 展 (triển)