事儿B shì r B Pinyin: shì r B Tổng quan (thông tục) người hay làm quá Cấu tạo: 事 (sự) + 兒 (nhi) + BPinyinshì r BTừ loạidanhCấu tạo事 + 兒 + B Nghĩa ViệtCihui phức tạpEngCihui (coll.) fussbudget/pain in the ass Từ liên quan Gần nghĩa事儿妈 · 事儿 · 事儿事儿的