事先未估計到

shì xiān wèi gū jì dào sự tiên vị cổ kế đáo

Hán Việt: sự tiên vị cổ kế đáo · Pinyin: shì xiān wèi gū jì dào

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (tiên) + (vị) + (cổ) + (kế) + (đáo)