事先未估計到
sự tiên vị cổ kế đáo
Hán Việt: sự tiên vị cổ kế đáo · Pinyin: shì xiān wèi gū jì dào
Tổng quan
Cấu tạo: 事 (sự) + 先 (tiên) + 未 (vị) + 估 (cổ) + 計 (kế) + 到 (đáo)
Hán Việt: sự tiên vị cổ kế đáo · Pinyin: shì xiān wèi gū jì dào
Cấu tạo: 事 (sự) + 先 (tiên) + 未 (vị) + 估 (cổ) + 計 (kế) + 到 (đáo)