事前的喜悅 shì qián de xǐ yuè · sự tiền đích hỉ duyệt Hán Việt: sự tiền đích hỉ duyệt · Pinyin: shì qián de xǐ yuè Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 前 (tiền) + 的 (đích) + 喜 (hỉ) + 悅 (duyệt)Pinyinshì qián de xǐ yuèHán Việtsự tiền đích hỉ duyệtCấu tạo事 + 前 + 的 + 喜 + 悅 · sự + tiền + đích + hỉ + duyệt nghĩa thành phần: sự + tiền + đích + hỉ + duyệt