事務主義者

sự vụ chủ nghĩa giả

Hán Việt: sự vụ chủ nghĩa giả

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (vụ) + (chủ) + (nghĩa) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 事務主義者 hìwùzhǔyìzhě n. pettifogger