事實正相反

sự thật chánh tương phản

Hán Việt: sự thật chánh tương phản

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (thật) + (chánh) + (tương) + (phản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui The boot is on the other leg.