事实正相反

sự thật chánh tương phản

Hán Việt: sự thật chánh tương phản

Tổng quan

Cấu tạo: 事 (sự) + 實 (thật) + 正 (chánh) + 相 (tương) + 反 (phản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngược lại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi The boot is on the other leg

Eng

  • Cihui The boot is on the other leg

Từ liên quan

Gần nghĩa

相反的事物 · 相反的极端 · 相反的类型 · 事实胜于雄辩 · 相反相成 · 事实上的 · 事实婚姻 · 事实根据