事情失败了

sự tình thất bại liễu

Hán Việt: sự tình thất bại liễu

Tổng quan

Cấu tạo: 事 (sự) + 情 (tình) + 失 (thất) + 敗 (bại) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thất bại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi The anchor has come home

Eng

  • Cihui The anchor has come home

Từ liên quan

Gần nghĩa

事情瑣碎 · 事情糟了 · 事情很顺利 · 事情的反面 · 事情的实质 · 事情的真相 · 事情的进展 · 事情发生顺序