事情失敗了 sự tình thất bại liễu Hán Việt: sự tình thất bại liễu Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 情 (tình) + 失 (thất) + 敗 (bại) + 了 (liễu)Hán Việtsự tình thất bại liễuCấu tạo事 + 情 + 失 + 敗 + 了 · sự + tình + thất + bại + liễu nghĩa thành phần: sự + tình + thất + bại + liễu Nghĩa EngCihui The anchor has come home.